Chinese to Vietnamese

How to say 不对呢 in Vietnamese?

Điều đó không đúng

More translations for 不对呢

系呢,对不起  🇨🇳🇬🇧  Department, Im sorry⏯
不对不对不对  🇨🇳🇬🇧  Thats not right⏯
不对不对  🇨🇳🇬🇧  Wrong wrong⏯
你为什么要对我说对不起呢  🇨🇳🇬🇧  Why are you saying youre sorry⏯
对不对  🇨🇳🇬🇧  Right⏯
对不起,我现在才回家呢  🇨🇳🇬🇧  Sorry, Im going home now⏯
对不起对不起  🇨🇳🇬🇧  Im sorry Im sorry⏯
对不起对不起  🇨🇳🇬🇧  Im sorry, I⏯
对不对啊  🇨🇳🇬🇧  Isnt that right⏯
不对  🇨🇳🇬🇧  Wrong⏯
不对  🇨🇳🇬🇧  Incorrect⏯
对不  🇨🇳🇬🇧  Isnt that right⏯
对身体挺好呢  🇨🇳🇬🇧  Its good for your health⏯
对不起,我们这边不提供湿巾呢  🇨🇳🇬🇧  Sorry, we dont have wet wipes on our side⏯
哦,不对不对,错了  🇨🇳🇬🇧  Oh, no, no, wrong⏯
我的啊不对不对  🇨🇳🇬🇧  My ah is not right⏯
不然呢  🇨🇳🇬🇧  Otherwise⏯
不行呢  🇨🇳🇬🇧  I cant⏯
不然呢  🇨🇳🇬🇧  What if it wasnt⏯
都不知道对不对了  🇨🇳🇬🇧  I dont know if its right⏯

More translations for Điều đó không đúng

Em chưa bao h đến đó  🇹🇭🇬🇧  Em chưa Bao H đến đó⏯
Còn lúc đó tôi ngủ trên giường  🇻🇳🇬🇧  I was asleep in bed⏯
Tôi đang mời anh ăn cơm đó  🇻🇳🇬🇧  Im inviting you to eat that rice⏯
Tôi không hiểu  🇨🇳🇬🇧  Ti khng hiu⏯
Không thể được  🇻🇳🇬🇧  Cannot be⏯
noel vui không  🇻🇳🇬🇧  Noel Fun Not⏯
tôi không hiểu  🇨🇳🇬🇧  ti khng hiu⏯
Em không nghĩ mình sẽ không gặp nhau được nữa  🇨🇳🇬🇧  Em khng nghn ghnnh skhng gn hauncncna⏯
Nếu họ không đồng ý đến, thì không được đến  🇻🇳🇬🇧  If they disagree, it is not⏯
Lão già phải không  🇨🇳🇬🇧  L?o gin ph?i kh?ng⏯
Vì nó không đắt  🇻🇳🇬🇧  Because its not expensive⏯
Lão già phải không  🇻🇳🇬🇧  Old man must not⏯
Không ơ vơi bame  🇻🇳🇬🇧  With BAME⏯
không phải chúng ta  🇻🇳🇬🇧  We are not⏯
Mập không có đẹp  🇻🇳🇬🇧  Fat is not beautiful⏯
Thôi không sao đâu  🇻🇳🇬🇧  Its okay⏯
Thôi không sao đâu  🇨🇳🇬🇧  Thi kh?ng sao?u⏯
Anh biết sao tôi không thích cô bạn ngủ chung giường không  🇻🇳🇬🇧  You know why I dont like her you slept in bed⏯
Không đi được thì thôi  🇨🇳🇬🇧  Khngnir th?th?i⏯
Không đi được thì thôi  🇻🇳🇬🇧  Its okay⏯