Vietnamese to Chinese

How to say nhưng mà in Chinese?

但是

More translations for nhưng mà

Hom nay lm mà  🇻🇳🇬🇧  This is the LM⏯
Không tôi gửi rồi mà  🇻🇳🇬🇧  Im not sending it⏯
Lớp em mà Xit xe S en text em xem mà clix hoàng  🇻🇳🇬🇧  Class that drove the car to watch that Clix Huang⏯
nhưng chúng tôi đang gặp trục chặc  🇻🇳🇬🇧  But were having a shaft or⏯
nhưng anh có qua việt nam không  🇨🇳🇬🇧  nh-ng anh cqua vi?t nam khng⏯
Anh ở gần mà không biết sao  🇻🇳🇬🇧  Youre near without knowing why⏯
Không tôi gửi rồi mà.Không tôi gửi rồi mà  🇻🇳🇬🇧  Im not sending it. Im not sending it⏯
Chưa một cô nhân viên nào dọn nhà mà tôi vui vẻ cả  🇻🇳🇬🇧  Yet a staff member had to clean the house that I had fun⏯

More translations for 但是

但是  🇨🇳🇬🇧  But⏯
但是市  🇨🇳🇬🇧  But the city⏯
但是他  🇨🇳🇬🇧  But he⏯
但是卡  🇨🇳🇬🇧  But the card⏯
但是心  🇨🇳🇬🇧  But the heart⏯
哦,有,但是是  🇨🇳🇬🇧  Oh, yes, but yes⏯
但是你不是  🇨🇳🇬🇧  But youre not⏯
但是是合同  🇨🇳🇬🇧  But its a contract⏯
但是全棉  🇨🇳🇬🇧  But cotton⏯
好的,但是  🇨🇳🇬🇧  Okay, but⏯
但是钱呢  🇨🇳🇬🇧  But what about the money⏯
但是好长  🇨🇳🇬🇧  But its long⏯
但是什么  🇨🇳🇬🇧  But what⏯
但是我想  🇨🇳🇬🇧  But I think so⏯
但是鸡蛋  🇨🇳🇬🇧  But eggs⏯
但我却是  🇨🇳🇬🇧  But I am⏯
但是关于  🇨🇳🇬🇧  But about⏯
但狗不是  🇨🇳🇬🇧  But dogs arent⏯
但是不敢  🇨🇳🇬🇧  But Dont dare⏯
他但是他  🇨🇳🇬🇧  Hes him⏯